Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
data hierarchy


noun
an arrangement of data consisting of sets and subsets such that every subset of a set is of lower rank than the set
Hypernyms:
hierarchy

Related search result for "data hierarchy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.